桃花馬

táo huā mǎ đào hoa mã

Hán Việt: đào hoa mã · Pinyin: táo huā mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名马。毛色白中有红点的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名马。毛色白中有红点的马。