桃花魚

táo huā yú đào hoa ngư

Hán Việt: đào hoa ngư · Pinyin: táo huā yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桃花魚 áohuāyú n. minnow M:¹tiáo