桃葉女 táo yè nǚ · đào diệp nữ Hán Việt: đào diệp nữ · Pinyin: táo yè nǚ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 葉 (diệp) + 女 (nữ)Pinyintáo yè nǚHán Việtđào diệp nữCấu tạo桃 + 葉 + 女 · đào + diệp + nữ nghĩa thành phần: đào + diệp + nữ