桃都山 táo dōu shān · đào đô san Hán Việt: đào đô san · Pinyin: táo dōu shān Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 都 (đô) + 山 (san)Pinyintáo dōu shānHán Việtđào đô sanCấu tạo桃 + 都 + 山 · đào + đô + san nghĩa thành phần: đào + đô + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。