桃金娘

táo jīn niáng đào kim nương

Hán Việt: đào kim nương · Pinyin: táo jīn niáng

Tổng quan

cây sim (Myrtus communis)

Cấu tạo: (đào) + (kim) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây sim (Myrtus communis)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草花名。产广东。似梅花而瓣微尖,似桃而色更红。八九月实熟。花实皆入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草花名。产广东。似梅花而瓣微尖,似桃而色更红。八九月实熟。花实皆入药。

Eng

  • CC-CEDICT rose myrtle (Rhodomyrtus tomentosa)
  • Cihui rose myrtle (Rhodomyrtus tomentosa)