桃金娘目

táo jīn niáng mù đào kim nương mục

Hán Việt: đào kim nương mục · Pinyin: táo jīn niáng mù

Tổng quan

Bộ Đào kim nương

Cấu tạo: (đào) + (kim) + (nương) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Đào kim nương