桅擱架 ngôi các giá Hán Việt: ngôi các giá Tổng quan Cấu tạo: 桅 (ngôi) + 擱 (các) + 架 (giá)Hán Việtngôi các giáCấu tạo桅 + 擱 + 架 · ngôi + các + giá nghĩa thành phần: ngôi + các + giá Nghĩa EngCihui mitchboard