桅炮刷

ngôi pháo xoát

Hán Việt: ngôi pháo xoát

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (pháo) + (xoát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桅炮刷 éipàoshuā n. sponge M:¹bǎ