桅竿
ngôi can
Hán Việt: ngôi can · Pinyin: wéi gān
Tổng quan
cột buồm
Nghĩa
Việt
- Cihui cũng viết 桅杆
- Tần suất từ cột buồm , cột , cũng viết 桅杆
Eng
- Cihui ship mast; mast; also written 桅杆
- Tần suất từ ship mast; mast; also written 桅杆
Hán Việt: ngôi can · Pinyin: wéi gān
cột buồm