框架下 kuàng jià xià · khuông giá hạ Hán Việt: khuông giá hạ · Pinyin: kuàng jià xià Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 架 (giá) + 下 (hạ)Pinyinkuàng jià xiàHán Việtkhuông giá hạCấu tạo框 + 架 + 下 · khuông + giá + hạ nghĩa thành phần: khuông + giá + hạ