案件编号 àn jiàn biān hào·án kiện biên hào Hán Việt: án kiện biên hào · Pinyin: àn jiàn biān hào Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 件 (kiện) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinàn jiàn biān hàoHán Việtán kiện biên hàoCấu tạo案 + 件 + 編 + 號 · án + kiện + biên + hào nghĩa thành phần: án + kiện + biên + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã vụ ánĐứcHandedict Vorgangsnummer Từ liên quan Gần nghĩa案件记录 · 案件的移交 · 案件查处 · 编号列表 · 案件负责人 · 编号儿 · 编号机