案例彙編 àn lì huì biān · án lệ vị biên Hán Việt: án lệ vị biên · Pinyin: àn lì huì biān Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 例 (lệ) + 彙 (vị) + 編 (biên)Pinyinàn lì huì biānHán Việtán lệ vị biênCấu tạo案 + 例 + 彙 + 編 · án + lệ + vị + biên nghĩa thành phần: án + lệ + vị + biên