案例法 àn lì fǎ · án lệ pháp Hán Việt: án lệ pháp · Pinyin: àn lì fǎ Tổng quan luật án lệ Cấu tạo: 案 (án) + 例 (lệ) + 法 (pháp)Pinyinàn lì fǎHán Việtán lệ phápCấu tạo案 + 例 + 法 · án + lệ + pháp nghĩa thành phần: án + lệ + pháp Nghĩa ViệtCihui luật án lệEngCC-CEDICT case lawCihui case law