案劍瞋目 àn jiàn chēn mù · án kiếm sân mục Hán Việt: án kiếm sân mục · Pinyin: àn jiàn chēn mù Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 劍 (kiếm) + 瞋 (sân) + 目 (mục)Pinyinàn jiàn chēn mùHán Việtán kiếm sân mụcCấu tạo案 + 劍 + 瞋 + 目 · án + kiếm + sân + mục nghĩa thành phần: án + kiếm + sân + mục