案款狀 àn kuǎn zhuàng · án khoản trạng Hán Việt: án khoản trạng · Pinyin: àn kuǎn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 款 (khoản) + 狀 (trạng)Pinyinàn kuǎn zhuàngHán Việtán khoản trạngCấu tạo案 + 款 + 狀 · án + khoản + trạng nghĩa thành phần: án + khoản + trạng