案齊眉 àn qí méi · án tề mi Hán Việt: án tề mi · Pinyin: àn qí méi Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 齊 (tề) + 眉 (mi)Pinyinàn qí méiHán Việtán tề miCấu tạo案 + 齊 + 眉 · án + tề + mi nghĩa thành phần: án + tề + mi