案齊眉

àn qí méi án tề mi

Hán Việt: án tề mi · Pinyin: àn qí méi

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (tề) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言举案齐眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言举案齐眉。