桌子犄角

Tổng quan

Góc bàn

Cấu tạo: 桌 (trác) + 子 (tử) + 犄 + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Góc bàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

犄角旮旯 · 桌子腿 · 犄角旮旯兒 · 犄角之势 · 桌子腿儿