犄角旮旯

jī jiǎo gā láCƠ GIÁC CA LẠP

Hán Việt: CƠ GIÁC CA LẠP · Pinyin: jī jiǎo gā lá

Tổng quan

góc

Cấu tạo: 犄 + 角 (giác) + 旮 + 旯

Nghĩa

Việt

  • Cihui xó xỉnh
  • Tần suất từ góc , xó xỉnh

Eng

  • Cihui corner; nook
  • Tần suất từ corner; nook

Từ liên quan

Gần nghĩa

犄角旮旯兒 · 旮旯儿 · 犄角之势 · 旮旯子