犄角旮旯

jī jiǎo gā lá

Pinyin: jī jiǎo gā lá

Tổng quan

góc | xó xỉnh

Cấu tạo: + (giác) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc | xó xỉnh

Eng

  • CC-CEDICT corner|nook
  • Cihui corner; nook