桌椅鋪 trác y phô Hán Việt: trác y phô Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 椅 (y) + 鋪 (phô)Hán Việttrác y phôCấu tạo桌 + 椅 + 鋪 · trác + y + phô nghĩa thành phần: trác + y + phô Nghĩa EngCihui 桌椅鋪 huō-yǐpù p.w. furniture shop M:¹jiā