桌狀山 trác trạng san Hán Việt: trác trạng san Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 狀 (trạng) + 山 (san)Hán Việttrác trạng sanCấu tạo桌 + 狀 + 山 · trác + trạng + san nghĩa thành phần: trác + trạng + san Nghĩa EngCihui 桌狀山 huōzhuàngshān p.w. mesa