桌面上
trác diện thượng
Hán Việt: trác diện thượng · Pinyin: zhuō miàn shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻公开的或应酬性的场合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻公开的或应酬性的场合。
Eng
- Cihui 桌面上 huōmiàn shang p.w. 1. on the table 2. aboveboard; in public