桌面外觀 zhuō miàn wài guān · trác diện ngoại quan Hán Việt: trác diện ngoại quan · Pinyin: zhuō miàn wài guān Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 面 (diện) + 外 (ngoại) + 觀 (quan)Pinyinzhuō miàn wài guānHán Việttrác diện ngoại quanCấu tạo桌 + 面 + 外 + 觀 · trác + diện + ngoại + quan nghĩa thành phần: trác + diện + ngoại + quan