桎梏生靈 chất cốc sanh linh Hán Việt: chất cốc sanh linh Tổng quan Cấu tạo: 桎 (chất) + 梏 (cốc) + 生 (sanh) + 靈 (linh)Hán Việtchất cốc sanh linhCấu tạo桎 + 梏 + 生 + 靈 · chất + cốc + sanh + linh nghĩa thành phần: chất + cốc + sanh + linh Nghĩa EngCihui 桎梏生靈 hìgùshēnglíng f.e. fetter and handcuff living beings