桐偶人 tóng ǒu rén · đồng ngẫu nhân Hán Việt: đồng ngẫu nhân · Pinyin: tóng ǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 偶 (ngẫu) + 人 (nhân)Pinyintóng ǒu rénHán Việtđồng ngẫu nhânCấu tạo桐 + 偶 + 人 · đồng + ngẫu + nhân nghĩa thành phần: đồng + ngẫu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桐木人。Tân Hoa Tự Điển 1.即桐木人。