桐葉戲 tóng yè xì · đồng diệp hí Hán Việt: đồng diệp hí · Pinyin: tóng yè xì Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 葉 (diệp) + 戲 (hí)Pinyintóng yè xìHán Việtđồng diệp híCấu tạo桐 + 葉 + 戲 · đồng + diệp + hí nghĩa thành phần: đồng + diệp + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指桐叶封弟故事。