桐葉灰 đồng diệp hôi Hán Việt: đồng diệp hôi Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 葉 (diệp) + 灰 (hôi)Hán Việtđồng diệp hôiCấu tạo桐 + 葉 + 灰 · đồng + diệp + hôi nghĩa thành phần: đồng + diệp + hôi Nghĩa EngCihui 桐葉灰 óngyèhuī n. fine ash put into censers