桐嚴嫂 tóng yán sǎo · đồng nghiêm tẩu Hán Việt: đồng nghiêm tẩu · Pinyin: tóng yán sǎo Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 嚴 (nghiêm) + 嫂 (tẩu)Pinyintóng yán sǎoHán Việtđồng nghiêm tẩuCấu tạo桐 + 嚴 + 嫂 · đồng + nghiêm + tẩu nghĩa thành phần: đồng + nghiêm + tẩu