桐木人

tóng mù rénđồng mộc nhân

Hán Việt: đồng mộc nhân · Pinyin: tóng mù rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桐木作的人形。古时作蛊祝之用。

Cấu tạo: 桐 (đồng) + 木 (mộc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桐木作的人形。古时作蛊祝之用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桐木偶 · 木人石心 · 木人 · 木人、石女 · 木人儿 · 桐木布 · 桐木魚 · 桐木鱼