桐木偶

tóng mù ǒuđồng mộc ngẫu

Hán Việt: đồng mộc ngẫu · Pinyin: tóng mù ǒu

Tổng quan

đối tượng chôn cất hình nộm

Cấu tạo: 桐 (đồng) + 木 (mộc) + 偶 (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

Eng

  • Cihui puppet burial object; wooden effigy buried to put a curse on sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

木偶剧 · 木偶戏 · 木偶片 · 木偶秀 · 木偶 · 木偶片儿 · 木偶片兒 · 木偶人