桐木布

tóng mù bùđồng mộc bố

Hán Việt: đồng mộc bố · Pinyin: tóng mù bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"桐华布"。

Cấu tạo: 桐 (đồng) + 木 (mộc) + 布 (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"桐华布"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桐木偶 · 桐木人 · 桐木魚 · 桐木鱼