桐木鱼

tóng mù yúđồng mộc ngư

Hán Việt: đồng mộc ngư · Pinyin: tóng mù yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以桐木刻成的鱼形祭品。

Cấu tạo: 桐 (đồng) + 木 (mộc) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以桐木刻成的鱼形祭品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

木鱼花 · 桐木偶 · 木魚 · 木鱼 · 木魚書 · 木魚符 · 木鱼书 · 木鱼儿