桐柏宮 tóng bǎi gōng · đồng bách cung Hán Việt: đồng bách cung · Pinyin: tóng bǎi gōng Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 柏 (bách) + 宮 (cung)Pinyintóng bǎi gōngHán Việtđồng bách cungCấu tạo桐 + 柏 + 宮 · đồng + bách + cung nghĩa thành phần: đồng + bách + cung