桐花煙

tóng huā yān đồng hoa yên

Hán Việt: đồng hoa yên · Pinyin: tóng huā yān

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hoa) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"桐华烟"; 用桐油烧的烟。为制墨的原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桐华烟"。 2.用桐油烧的烟。为制墨的原料。