桐花煙 tóng huā yān · đồng hoa yên Hán Việt: đồng hoa yên · Pinyin: tóng huā yān Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 花 (hoa) + 煙 (yên)Pinyintóng huā yānHán Việtđồng hoa yênCấu tạo桐 + 花 + 煙 · đồng + hoa + yên nghĩa thành phần: đồng + hoa + yên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將桐油所燒的煙積聚成質堅而光澤的製墨原料。畫家用來點畫人物眼目瞳子。