桑劄克 sāng zhá kè · tang tráp khắc Hán Việt: tang tráp khắc · Pinyin: sāng zhá kè Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 劄 (tráp) + 克 (khắc)Pinyinsāng zhá kèHán Việttang tráp khắcCấu tạo桑 + 劄 + 克 · tang + tráp + khắc nghĩa thành phần: tang + tráp + khắc