桑名市 sāng míng shì · tang danh thị Hán Việt: tang danh thị · Pinyin: sāng míng shì Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 名 (danh) + 市 (thị)Pinyinsāng míng shìHán Việttang danh thịCấu tạo桑 + 名 + 市 · tang + danh + thị nghĩa thành phần: tang + danh + thị