桑塔河 sāng tǎ hé · tang tháp hà Hán Việt: tang tháp hà · Pinyin: sāng tǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 塔 (tháp) + 河 (hà)Pinyinsāng tǎ héHán Việttang tháp hàCấu tạo桑 + 塔 + 河 · tang + tháp + hà nghĩa thành phần: tang + tháp + hà