桑尼阿里 sāng ní ā lǐ · tang ni a lí Hán Việt: tang ni a lí · Pinyin: sāng ní ā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 尼 (ni) + 阿 (a) + 里 (lí)Pinyinsāng ní ā lǐHán Việttang ni a líCấu tạo桑 + 尼 + 阿 + 里 · tang + ni + a + lí nghĩa thành phần: tang + ni + a + lí