桑弧之志 sāng hú zhī zhì · tang hồ chi chí Hán Việt: tang hồ chi chí · Pinyin: sāng hú zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 弧 (hồ) + 之 (chi) + 志 (chí)Pinyinsāng hú zhī zhìHán Việttang hồ chi chíCấu tạo桑 + 弧 + 之 + 志 · tang + hồ + chi + chí nghĩa thành phần: tang + hồ + chi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指男儿在四方干一番事业的志向。