桑弧矢志 sāng hú shǐ zhì · tang hồ thỉ chí Hán Việt: tang hồ thỉ chí · Pinyin: sāng hú shǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 弧 (hồ) + 矢 (thỉ) + 志 (chí)Pinyinsāng hú shǐ zhìHán Việttang hồ thỉ chíCấu tạo桑 + 弧 + 矢 + 志 · tang + hồ + thỉ + chí nghĩa thành phần: tang + hồ + thỉ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指壮志;大志。Tân Hoa Tự Điển 1.指壮志;大志。