桑弧蒿矢

sāng hú hāo shǐ tang hồ hao thỉ

Hán Việt: tang hồ hao thỉ · Pinyin: sāng hú hāo shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (hồ) + (hao) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行桑弧蓬矢之礼以励志。蒿,蓬蒿。同“桑弧蓬矢”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行桑弧蓬矢之礼以励志。蒿,蓬蒿。
  • Tân Hoa Tự Điển 指行桑弧蓬矢之礼以励志。蒿,蓬蒿。