桑戈語 Sānggēyǔ · tang qua ngữ Hán Việt: tang qua ngữ · Pinyin: Sānggēyǔ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 戈 (qua) + 語 (ngữ)PinyinSānggēyǔHán Việttang qua ngữCấu tạo桑 + 戈 + 語 · tang + qua + ngữ nghĩa thành phần: tang + qua + ngữ Nghĩa EngCihui Sango