桑新婦 sāng xīn fù · tang tân phụ Hán Việt: tang tân phụ · Pinyin: sāng xīn fù Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 新 (tân) + 婦 (phụ)Pinyinsāng xīn fùHán Việttang tân phụCấu tạo桑 + 新 + 婦 · tang + tân + phụ nghĩa thành phần: tang + tân + phụ