桑根紙 sāng gēn zhǐ · tang căn chỉ Hán Việt: tang căn chỉ · Pinyin: sāng gēn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 根 (căn) + 紙 (chỉ)Pinyinsāng gēn zhǐHán Việttang căn chỉCấu tạo桑 + 根 + 紙 · tang + căn + chỉ nghĩa thành phần: tang + căn + chỉ