桑根線 sāng gēn xiàn · tang căn tuyến Hán Việt: tang căn tuyến · Pinyin: sāng gēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 根 (căn) + 線 (tuyến)Pinyinsāng gēn xiànHán Việttang căn tuyếnCấu tạo桑 + 根 + 線 · tang + căn + tuyến nghĩa thành phần: tang + căn + tuyến