桑根蛇 sāng gēn shé · tang căn xà Hán Việt: tang căn xà · Pinyin: sāng gēn shé Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 根 (căn) + 蛇 (xà)Pinyinsāng gēn shéHán Việttang căn xàCấu tạo桑 + 根 + 蛇 · tang + căn + xà nghĩa thành phần: tang + căn + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤练蛇的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.赤练蛇的别称。