桑梓禮 sāng zǐ lǐ · tang tử lễ Hán Việt: tang tử lễ · Pinyin: sāng zǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 梓 (tử) + 禮 (lễ)Pinyinsāng zǐ lǐHán Việttang tử lễCấu tạo桑 + 梓 + 禮 · tang + tử + lễ nghĩa thành phần: tang + tử + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乡里长幼之礼。与官场长官﹑下属之礼相对而言。Tân Hoa Tự Điển 1.指乡里长幼之礼。与官场长官﹑下属之礼相对而言。