桑榆年

sāng yú niántang du niên

Hán Việt: tang du niên · Pinyin: sāng yú nián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指晩年,暮年。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 年 (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晩年,暮年。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑榆暮景 · 桑榆末景 · 桑榆 · 桑榆景 · 桑榆暖 · 桑榆暮 · 桑榆煖 · 桑榆补