桑榆景

sāng yú jǐngtang du cảnh

Hán Việt: tang du cảnh · Pinyin: sāng yú jǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"桑榆之景"。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"桑榆之景"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑榆暮景 · 桑榆末景 · 桑榆 · 桑榆年 · 桑榆暖 · 桑榆暮 · 桑榆煖 · 桑榆补