桑榆景 sāng yú jǐng · tang du cảnh Hán Việt: tang du cảnh · Pinyin: sāng yú jǐng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 景 (cảnh)Pinyinsāng yú jǐngHán Việttang du cảnhCấu tạo桑 + 榆 + 景 · tang + du + cảnh nghĩa thành phần: tang + du + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桑榆之景"。